Con số in lớn trên bao bì kem chống nắng là kết quả của một phép đo có định nghĩa hẹp hơn nhiều so với cách nó thường được hiểu. Bài này mô tả phép đo đó đo cái gì, và phần nào của phổ tử ngoại nằm ngoài phạm vi của nó.
UVA và UVB: hai dải, hai kiểu tổn thương
Diffey (2002) mô tả bức xạ tử ngoại tới mặt đất gồm UVB (khoảng 280–320 nm) và UVA (khoảng 320–400 nm). UVB mang năng lượng photon cao hơn, bị hấp thụ chủ yếu ở biểu bì và là nguyên nhân chính gây ban đỏ — hiện tượng da đỏ lên sau phơi nắng.
UVA chiếm tỷ lệ lớn hơn nhiều trong tổng lượng UV tới mặt đất, xuyên sâu hơn tới lớp bì, và ít gây ban đỏ tức thời. Đặc điểm cuối chính là vấn đề: tổn thương tích lũy từ UVA không có tín hiệu cảnh báo tức thời như cháy nắng.
UVA cũng ít bị suy giảm bởi mây và kính cửa sổ hơn UVB, nên mức phơi nhiễm trong nhà và trong xe không bằng không như nhiều người vẫn giả định.
SPF đo cái gì — và không đo cái gì
ISO 24444:2019 định nghĩa SPF là tỷ số giữa liều bức xạ tối thiểu gây ban đỏ trên vùng da có bôi sản phẩm và liều tương ứng trên vùng da không bôi, đo trên người tình nguyện. Vì tiêu chí đầu ra là ban đỏ, và ban đỏ chủ yếu do UVB, nên SPF về bản chất là một chỉ số thiên về UVB.
Hệ quả: một sản phẩm SPF cao vẫn có thể bảo vệ UVA kém. Đây là lý do các thang đo UVA riêng ra đời, chứ không phải một chi tiết kỹ thuật phụ.
Quan hệ giữa SPF và tỷ lệ UVB được chặn cũng không tuyến tính. Chênh lệch giữa các mức SPF cao nhỏ hơn nhiều so với cảm nhận từ con số, nên khoảng cách giữa hai mức cao không đáng để đánh đổi bằng việc thoa mỏng đi.
Chỉ số UVA: PA, ISO 24442 và bước sóng tới hạn
ISO 24442 quy định phương pháp đo bảo vệ UVA trên người dựa trên hiện tượng sạm da kéo dài. Kết quả thường được quy đổi sang thang PA với số dấu cộng, phổ biến trên sản phẩm thị trường châu Á.
Song song, phép đo bước sóng tới hạn xác định điểm mà tại đó phổ hấp thụ tích lũy đạt 90 phần trăm; giá trị từ 370 nm trở lên là ngưỡng thường dùng để mô tả một sản phẩm là phổ rộng. Hai cách đo trả lời hai câu hỏi khác nhau và bổ sung cho nhau.
Lượng dùng thực tế so với điều kiện thử nghiệm
Các phép đo trên đều thực hiện ở lượng bôi chuẩn 2 miligam trên mỗi centimét vuông da. Nhiều khảo sát ghi nhận lượng bôi thực tế của người dùng thấp hơn mức này đáng kể, và vì quan hệ giữa lượng bôi và mức bảo vệ không tuyến tính, mức bảo vệ đạt được thấp hơn con số trên nhãn.
Nói cách khác, biến số lớn nhất không nằm ở việc chọn giữa hai mức chỉ số, mà ở lượng bôi và việc thoa lại. Đây là kết luận nhất quán trong y văn và cũng là điều hiếm khi được nêu trên bao bì.
Nội dung trên mang tính thông tin khoa học, không thay thế cho chẩn đoán, tư vấn hoặc điều trị y khoa.




